The professor provided a comprehensive overview of the historical events that shaped modern society.
Giải thích
Đáp án đúng là B
Phương pháp giải
Từ vựng
Lời giải
comprehensive (adj) toàn diện
A. narrow (adj) hẹp
B. detailed (adj) chi tiết
C. confusing (adj) gây nhầm lẫn
D. brief (adj) ngắn gọn
=> comprehensive = detailed
Tạm dịch: Giáo sư đã cung cấp một cái nhìn tổng thể về các sự kiện lịch sử đã hình thành xã hội hiện đại.