The problem was too difficult for the students to solve.
Giải thích
Kiến thức về cấu trúc đồng nghĩa
Dịch: Bài toán quá khó để học sinh giải.
→ Cấu trúc: S + be + too + adj + (for sb) + to V: quá…(để ai) làm gì
A. Bài toán đủ khó để học sinh giải. → Sai nghĩa. Cấu trúc: S + be + adj + enough + (for sb) + to V: để...(để ai) làm gì
B. Học sinh có thể giải bài toán vì nó quá khó. → Sai nghĩa. Cấu trúc: because + clause: bởi vì
C. Đó là một bài toán quá khó đến mức học sinh không thể giải được. → Đúng. Cấu trúc: S + be + such + (a/an) + adj + N + that + S + V: quá…đến nỗi mà…
D. Bài toán quá khó đến mức học sinh không thể giải được. Sai ngữ pháp. Cấu trúc: couldn’t + V-inf, phải sửa “solving” thành “solve”. Cấu trúc: S + be + so + adj + that + S + V: quá…đến nỗi mà…
Chọn C.