The principle of comprehensive inputs states that the language provided for students should go only a little beyond their current experience and understanding.
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích: Cặp từ dễ gây nhầm lẫn
Comprehensive (adj): bao quát, toàn diện → Comprehensible (adj): dễ hiểu, có thể lĩnh hội được
Dịch: Nguyên tắc đầu vào dễ hiểu nêu rõ rằng ngôn ngữ cung cấp cho sinh viên chỉ nên vượt qua kinh nghiệm và hiểu biết hiện tại của họ một chút.