The preservation of intangible cultural heritage, such as traditional music and rituals, is vital for future generations.
Giải thích
Đáp án đúng là D
Từ đồng nghĩa với từ “intangible”
intangible (adj): phi vật thể, không thể chạm vào
Xét các đáp án:
A. visible (adj): có thể nhìn thấy
B. material (adj): vật chất
C. spiritual (adj): tinh thần
D. non-physical (adj): phi vật chất, không thể chạm vào
→ intangible = non-physical
Dịch: Việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, như âm nhạc truyền thống và các nghi lễ, rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.