Ôn thi Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh (Đề 2)

The police _______ their attention to the events that led up to the accident.

10/50

The police _______ their attention to the events that led up to the accident.

confined

confirmed

completed

contained

Giải thích

A

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. confine (v): hạn chế, giới hạn → confine something to something: giới hạn cái gì với cái gì

B. confirm (v): xác nhận

C. complete (v): hoàn thành

D. contain (v): chứa, kiềm chế

Dịch nghĩa: Cảnh sát chỉ giới hạn sự quan tâm với những sự kiện dẫn đến vụ tai nạn.