The police caught the burglar in the process of committing the crime. (RED)
Giải thích
Đáp án: The burglar was caught red-handed by the police.
Giải thích:
Kiến thức: Thành ngữ
catch somebody red-handed: bắt tận tay ai
Bị động: somebody be caught red-handed
Dịch: Cảnh sát đã bắt được tên trộm khi đang thực hiện hành vi phạm tội.
→ Tên trộm đã bị cảnh sát bắt quả tang.