The police are looking the mysterious disappearance of
Giải thích
Kiến thức về Cụm động từ
A. look after (phr. v): trông nom, chăm sóc
B. look for (phr. v): tìm kiếm
C. look into (phr. v): điều tra, xem xét kỹ lưỡng
D. look out (phr. v): cẩn thận, chú ý
Dịch: Cảnh sát đang điều tra về sự mất tích bí ẩn của nhà khoa học.
Chọn C.