The police are desperate to catch this man dead or _______.
Giải thích
Kiến thức phân biệt các từ gần giống nhau dễ nhầm lẫn
A. alive /əˈlaɪv/ (adj): còn sống (không dùng trước danh từ)
B. lifelike /ˈlaɪflaɪk/ (adj): sống động, trông như thật
C. livable /ˈlɪvəbl/ (adj): đáng sống
D. lively /ˈlaɪvli/ (adj): nhiều năng lượng
Chọn A.
Dịch: Cảnh sát đang nỗ lực hết sức để bắt được người đàn ông này, dù còn sống hay đã chết.