Đề thi Đánh giá năng lực Bộ Quốc phòng phần Tiếng Anh (có đáp án) - Đề số 2

The police are desperate to catch this man dead or _______. A. alive. B. lifelike. C. livable. D. lively.

19/50

The police are desperate to catch this man dead or _______.    

alive.

lifelike.

livable.

lively.

Giải thích

Kiến thức phân biệt các từ gần giống nhau dễ nhầm lẫn

A. alive /əˈlaɪv/ (adj): còn sống (không dùng trước danh từ)

B. lifelike /ˈlaɪflaɪk/ (adj): sống động, trông như thật

C. livable /ˈlɪvəbl/ (adj): đáng sống

D. lively /ˈlaɪvli/ (adj): nhiều năng lượng

Chọn A

Dịch: Cảnh sát đang nỗ lực hết sức để bắt được người đàn ông này, dù còn sống hay đã chết.