The player ________ quickly from the fall. A. reported to be recovered B. reported to has recovered C. is reported to have recovered D. is reported to have been recovered
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Câu bị động kép
Xét về nghĩa, thấy động từ “report” cần chia ở dạng bị động, động từ “recover” ở dạng chủ động, loại A, B và D.
Cấu trúc: S + be + reported/said/told/announced/… to V/to have VpII: ai đó được báo cáo/nói/kể/thông báo/… làm gì/đã làm gì
Dịch: Cầu thủ này được cho là đã hồi phục nhanh chóng sau cú ngã.