The platform provides students (2) ______ an interactive interface to track their progress (3) ______.
Giải thích
Kiến thức về từ loại
A. effect /ɪˈfekt/ (n): tác động, ảnh hưởng
B. effective /ɪˈfektɪv/ (adj): hiệu quả
C. effectiveness /ɪˈfektɪvnəs/ (n): sự hiệu quả
D. effectively /ɪˈfektɪvli/ (adv): một cách hiệu quả
- Chỗ trống cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ thường ‘track’. Trạng từ ‘effectively’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Nền tảng này cung cấp cho học sinh giao diện tương tác để theo dõi tiến độ học tập của mình một cách hiệu quả.
Chọn A.