The platform provides students (2) ______ an interactive
Giải thích
Kiến thức về giới từ
Cấu trúc: provide somebody with something: cung cấp cho ai cái gì
→ Vị trí chỗ trống cần giới từ ‘with’.
Dịch: Nền tảng này cung cấp cho học sinh giao diện tương tác để theo dõi tiến độ học tập của mình một cách hiệu quả.
Chọn C.