The plane departs at 8 a.m., so don't be late. A. goes on B. takes off C. comes back D. puts off
Giải thích
B
goes on (phr.v): tiếp tục (làm gì đó)
takes off (phr.v): cất cánh, trở nên thành công
comes back (phr.v): quay lại
puts off (phr.v): trì hoãn, dập tắt
Từ được gạch chân: departs (v): rời khỏi, ra đi, khởi hành
® departs = takes off → chọn B