The phrase ‘wreak havoc on’ in paragraph 2 could be best replaced by ______.
Cụm từ ‘wreak havoc on’ ở đoạn 2 có thể được thay thế bằng ______.
A. originate /əˈrɪdʒɪneɪt/ (v): bắt nguồn từ
B. decelerate /ˌdiːˈseləreɪt/ (v): làm chậm lại
C. devastate /ˈdevəsteɪt/ (v): tàn phá, hủy hoại
D. flourish /ˈflʌrɪʃ/ (v): phát triển thịnh vượng
→ wreak havoc on /riːk ˈhævək on/ (v. phr): gây thiệt hại lớn, tàn phá = devastate (v): tàn phá, hủy hoại
Thông tin: When e-waste is dumped in landfills, it often releases harmful chemicals, such as lead and mercury into the soil and water, which can wreak havoc on ecosystems and pose serious health risks to nearby communities. (Khi rác thải điện tử bị đổ ra các bãi rác, chúng thường giải phóng các hóa chất độc hại như chì và thủy ngân vào đất và nước, có thể tàn phá hệ sinh thái và gây ra rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng sống gần đó.)
Chọn C.