The phrase “walking a tightrope” in paragraph 1 can be best replaced by _______.
Giải thích
Kiến thức về Từ đồng nghĩa
Dịch: Cụm ‘walking a tightrope’ ở đoạn 1 có thể được thay thế bằng ______.
A. đưa ra quyết định cẩn thận B. cân bằng nhiều nhiệm vụ
C. mạo hiểm mọi thứ D. cảm thấy tự tin
=> Thành ngữ ‘walking a tightrope’ được sử dụng để miêu tả một tình huống mà ai đó đang chịu nhiều áp lực và phải đưa ra những quyết định cẩn thận, giống như việc đi trên một sợi dây mỏng, khi mà sự cân bằng rất là quan trọng để tránh rơi xuống. Trong ngữ cảnh chọn nghề nghiệp, thành ngữ này nhấn mạnh sự khó khăn và tầm quan trọng của việc đưa ra những quyết định thận trọng.
Chọn A.