The phrase ‘urban planning’ in paragraph 4 could be best replaced by ______. A. city destruction B. city organization C. rural development D. economic planning
Giải thích
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Cụm từ ‘urban planning’ ở đoạn 4 có thể được thay thế bằng ______.
A. sự phá hủy thành phố B. tổ chức thành phố
C. phát triển nông thôn D. quy hoạch kinh tế
→ urban planning: quy hoạch đô thị = city organization: tổ chức thành phố
Thông tin: Experts say urban planning is key to solving these problems. (Các chuyên gia cho rằng quy hoạch đô thị là chìa khóa để giải quyết những vấn đề này.)
Chọn B.