The phrase ‘tracked down’ in paragraph 2 could be best replaced by ______.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Dịch: Cụm từ ‘tracked down’ trong đoạn 2 có thể được thay thế bằng ______.
- track down (phr.v) = to find or discover sb/sth by looking carefully for them/it (Oxford): tìm ra, truy xuất thông tin
A. overtake /ˌəʊvəˈteɪk/ (v): vượt qua phương tiện khác khi lái xe
B. retrieve /rɪˈtriːv/ (v): khôi phục, tìm lại dữ liệu
C. capture /ˈkæptʃə(r)/ (v): bắt giữ ai đó; ghi lại hình ảnh, âm thanh
D. dissemble /dɪˈsembl/ (v): che giấu, giả vờ => dissemble the truth: che dấu sự thật
=> tracked down = retrieved
Chọn B.