The phrase “touted as” in paragraph 2 most nearly means ______.
Cụm từ “touted as” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với ______.
tout (v): chào hàng, ca ngợi, quảng bá/miêu tả công khai (để thuyết phục người khác)
A. repeatedly advertised as (được quảng cáo lặp đi lặp lại như là)
B. publicly described as (được miêu tả công khai như là)
C. strategically framed as (được đóng khung có chiến lược như là)
D. aggressively promoted as (được quảng bá/thúc đẩy mạnh mẽ như là)
Thông tin: Within this deceptive architecture, software vendors capture popular tech buzzwords, while superficial keyword-matching programs are touted as advanced predictive AI.
(Trong cấu trúc đầy mưu mẹo này, các nhà cung cấp phần mềm nắm bắt những thuật ngữ công nghệ phổ biến, trong khi các chương trình đối sánh từ khóa hời hợt lại được quảng cáo là trí tuệ nhân tạo dự đoán tiên tiến.)
→ Vì ngữ cảnh đang nói về marketing deception (quảng cáo lừa dối) nên D. aggressively promoted as (được quảng bá/thúc đẩy mạnh mẽ như là) mang ngữ nghĩa phù hợp nhất.
Chọn D.