The phrase “This trend” refers to ______.
Giải thích
Cụm từ “This trend” chỉ ______.
A. workplace integration (sự tích hợp tại nơi làm việc)
B. constant availability (sự sẵn sàng liên tục)
C. digital tools (các công cụ kỹ thuật số)
D. cognitive fragmentation (sự phân mảnh nhận thức)
Thông tin: “...has inadvertently fostered a culture of 'constant availability.' This trend leads to a state of cognitive fragmentation...” (…đã vô tình tạo ra một văn hóa ‘luôn sẵn sàng’. Xu hướng này dẫn đến tình trạng phân mảnh nhận thức…)
→ Đại từ chỉ định “This trend” (Xu hướng này) được dùng để thay thế cho cụm danh từ ở ngay cuối câu trước đó: sự nuôi dưỡng một văn hóa “sẵn sàng liên tục” (constant availability).
Chọn B.