The phrase “this commodity” in paragraph 3 refers to ____________. A. ivory B. poaching C. trade D. black market
Giải thích
Cụm từ "this commodity" ở đoạn 3 chỉ ____________.
A. ivory: ngà voi
B. poaching: nạn săn trộm
C. trade: thương mại/việc buôn bán
D. black market: chợ đen
Thông tin: ...poachers profit heavily from the black-market ivory trade, particularly in China and other parts of Asia, where demand for this commodity remains strong.
(...những kẻ săn trộm thu lợi lớn từ hoạt động buôn bán ngà voi trên chợ đen, đặc biệt là ở Trung Quốc và các vùng khác của châu Á, nơi nhu cầu đối với loại hàng hóa này vẫn còn mạnh mẽ.)
→ this commodity = ivory.
Chọn A.