The phrase “these efforts” in paragraph 2 refers to ______. A. notifications B. electronic devices C. digital detox activities D. social media apps
The phrase “these efforts” in paragraph 2 refers to_____. (Cụm từ “these efforts” ở đoạn 2 đề cập tới _____.)
- Thông tin đoạn 2: For some, a digital detox involves complete abstention from all digital toolsfor a week. For others, it is more targeted, such as silencing notifications or deleting a specific social media app that consumes excessive time. The primary motivations behind these efforts … (Với một số người, cai nghiện kỹ thuật số có nghĩa là ngừng sử dụng hoàn toàn tất cả các thiết bị công nghệ trong một tuần. Với những người khác, quá trình này có mục tiêu cụ thể hơn, chẳng hạn như tắt thông báo hoặc xóa một ứng dụng mạng xã hội tiêu tốn quá nhiều thời gian. Những động lực chính đằng sau những nỗ lực này …)
⭢ “These efforts” đang đề cập tới hoạt động cai nghiện kỹ thuật số được nhắc đến ở các câu văn trước đó.
" Chọn C