The phrase “tariff tensions” means ____. A. price strain B. military conflict C. silent treatment D. trade embargo
Phương pháp giải: Xác định vị trí của từ “tariff tensions” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ nghĩa của từ này.
Giải chi tiết: The phrase “tariff tensions” means ____.
(Cụm từ “căng thẳng thuế quan” có nghĩa là ____.)
A. price strain
(căng thẳng về giá)
B. military conflict
(xung đột quân sự)
C. silent treatment
(đối xử im lặng)
D. trade embargo
(cấm vận thương mại)
Thông tin: As the US-China tariff tensions continue to escalate, a surprising new narrative is gaining traction not through official press conferences, but via viral TikTok and Instagram videos.
(Khi căng thẳng thuế quan giữa Mỹ và Trung Quốc tiếp tục leo thang, một câu chuyện mới đáng ngạc nhiên đang thu hút sự chú ý không phải thông qua các cuộc họp báo chính thức mà thông qua các video lan truyền trên TikTok và Instagram.)
Đáp án cần chọn là: A