Đề minh họa tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án (Đề số 33)

The phrase ‘take off’ in paragraph 3 could be best replaced by ______.

26/40

The phrase ‘take off’ in paragraph 3 could be best replaced by ______.

succeed

remove

hinder

maintain

Giải thích

Cụm từ ‘take off’ trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.

- take off (phr.v): cất cánh (máy bay), thành công (ý tưởng, sản phẩm), cởi bỏ (áo, mũ, …)

A. succeed /səkˈsiːd/ (v): thành công

B. remove /rɪˈmuːv/ (v): loại bỏ

C. hinder /ˈhɪndə(r)/ (v): cản trở

D. maintain /meɪnˈteɪn/ (v): duy trì

Thông tin:

“By the 1920s, commercial air travel began to take off, while the aviation industry grew rapidly.” (Đến những năm 1920, du lịch hàng không thương mại bắt đầu phát triển, trong khi ngành hàng không phát triển nhanh chóng.) Trong ngữ cảnh này, “take off” có nghĩa là bắt đầu phát triển mạnh mẽ, thành công.

→ take off = succeed (thành công)

Chọn A.