The phrase subscribing to in paragraph 2 could be best
Giải thích
Cụm ‘subscribing to’ trong đoạn 2 có thể được thay thế bằng cụm nào?
- subscribe to sth (phr.v) = to agree with or support an opinion, a theory, etc. (Oxford): đồng ý. ủng hộ quan điểm, lý thuyết nào đó
A. disapprove of sb/sth (v): không chấp nhận, phản đối ai/cái gì
B. believe in sb/sth (v): tin tưởng vào ai/cái gì
C. give in (to sb/sth) (phr.v): chấp nhận thất bại trước ai/cái gì
D. settle for sth (phr.v): chấp nhận cái gì đó dù không như mong muốn
→ subscribing to = believing in
Chọn B.