Topic 14: Celebration

The phrase “straight-laced” in paragraph 2 probably means ______. A. Not modern; no longer fashionable B. Having strict or old-fashioned ideas about people’s moral behavior C. Willing to l

35/64

The phrase “straight-laced” in paragraph 2 probably means ______.

Not modern; no longer fashionable

Having strict or old-fashioned ideas about people’s moral beh

Willing to listen to, think about or accept different ideas

Easy to do or to understand; not complicated

Giải thích

Đáp án B

Cụm từ “straight-laced” trong đoạn 2 có thể có nghĩa là ______.
A. Không hiện đại; không còn hợp thời trang nữa
B. Có ý kiến nghiêm khắc hoặc lỗi thời về hành vi đạo đức của con người
C. Sẵn sàng lắng nghe, suy nghĩ hoặc chấp nhận các ý tưởng khác nhau
D. Dễ làm hoặc dễ hiểu; không phức tạp
Kiến thức từ vựng:
While some participants don crazy costumes for the pre-race, the actual event is pretty straight-laced. (Trong khi một số người chơi mặc trang phục độc đáo trước cuộc đua, sự kiện thực tế là khá nghiêm khắc.)