The phrase “steadfast in” in paragraph 3 could be best replaced by ____________. A. hesitant B. indifferent C. unwavering D. flexible
Giải thích
Cụm từ “steadfast in” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.
steadfast in (adj): kiên định, không dao động trong việc gì
A. hesitant (adj): do dự, ngập ngừng
B. indifferent (adj): thờ ơ, lãnh đạm
C. unwavering (adj): kiên định, không dao động
D. flexible (adj): linh hoạt
→ steadfast in = unwavering
Thông tin: “While the tribe has embraced digital tools, they remain steadfast in preserving their cultural identity.” (Mặc dù bộ lạc đã áp dụng các công cụ kỹ thuật số, họ vẫn kiên định trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa của mình.)
Chọn C.