The phrase ‘state-of-the-art’ in paragraph 3 OPPOSITE in meaning to ______. A. unconventional B. modern C. old-fashioned D. cutting-edge
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Cụm từ ‘state-of-the-art’ trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.
A. unconventional /ˌʌnkənˈvenʃənl/ (adj): khác thường, không theo lối mòn, không chính thống
B. modern /ˈmɒdn/ (adj): hiện đại, thuộc về thời đại ngày nay
C. old-fashioned /ˌəʊld ˈfæʃnd/ (adj): lỗi thời, cổ hủ, không còn phù hợp với thời đại
D. cutting-edge /ˈkʌtɪŋ ˌedʒ/ (adj): tiên tiến, hiện đại nhất, mới nhất, đột phá
→ state-of-the-art /ˌsteɪt əv ði ˈɑːt/ (adj): công nghệ tiên tiến >< old-fashioned /ˌəʊld ˈfæʃnd/ (adj): lỗi thời, cổ hủ, không còn phù hợp với thời đại
Thông tin: By April 2009, when larger investments began to arrive, they moved the company out of their flat into a new state-of-the-art office and hired more staff. (Đến tháng 4 năm 2009, khi các khoản đầu tư lớn hơn bắt đầu đổ vào, họ đã chuyển công ty ra khỏi căn hộ của mình, vào một văn phòng hiện đại mới và thuê thêm nhân viên.)
Chọn C.