The phrase ‘social rejection’ in paragraph 2 could be best replaced by ______.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Cụm từ ‘social rejection’ trong đoạn 2 có thể được thay thế bằng______.
A. sự chấp thuận của xã hội B. sự loại trừ xã hội
C. sự tương tác xã hội D. sự tham gia xã hội
Thông tin: Teenagers may feel compelled to adopt certain behaviors, preferences, or attitudes to fit in and avoid social rejection. (Thanh thiếu niên có thể cảm thấy buộc phải chấp nhận một số hành vi, sở thích hoặc thái độ nhất định để hòa nhập và tránh bị cô lập trong xã hội.)
→ social rejection = social exclusion
Chọn B.