The phrase “slamming into” in the second paragraph is closest in meaning to _________. A. flying over B. crashing into C. taking off D. going off
Giải thích
Đáp án B
Cụm từ “slamming into” trong đoạn thứ hai có nghĩa gần nhất với ________.
A. bay qua
B. đâm vào
C. cất cánh
D. đi tắt
Từ đồng nghĩa slam into (đâm vào) = crash into
Unfortunately, Ranger 4 was unable to return any scientific data before slamming into the far side of the Moon.
(Thật không may, Ranger 4 không thể trả lại bất kỳ dữ liệu khoa học nào trước khi đâm sầm vào phía xa của Mặt Trăng.)