The phrase "simplistic" in paragraph 2 could best be replaced by:
Giải thích
Cụm từ "simplistic" ở đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.
simplistic (adj): đơn giản, cơ bản.
A. complicated (adj): phức tạp
B. meaningful (adj): có ý nghĩa
C. elementary (adj): cơ bản, sơ đẳng (đồng nghĩa)
D. inspiring (adj): truyền cảm hứng
→ simplistic = elementary
Thông tin: ...when we first began painting simplistic symbols on the walls of caves.
(...khi chúng ta lần đầu tiên bắt đầu vẽ những biểu tượng đơn giản/cơ bản trên các bức tường hang động.)
Chọn C.