The phrase “shed light on” in paragraph 1 could be best replaced by ____________. A. exaggerate B. mitigate C. illuminate D. overlook
Giải thích
Cụm từ “shed light on” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.
shed light on (idiom): làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng một vấn đề
A. exaggerate (v): phóng đại
B. mitigate (v): làm nhẹ bớt, giảm nhẹ
C. illuminate (v): chiếu sáng, làm sáng tỏ
D. overlook (v): bỏ qua, phớt lờ
Cụm từ “shed light on” mang nghĩa bóng là đem lại ánh sáng/sự hiểu biết cho một vấn đề mờ mịt, tương đồng hoàn toàn với động từ “illuminate” (làm sáng tỏ).
Thông tin: “Now, a new study may shed light on why consuming too much of the artificial sweetener sucralose could be counterproductive.” (Giờ đây, một nghiên cứu mới có thể làm sáng tỏ lý do tại sao việc tiêu thụ quá nhiều chất làm ngọt nhân tạo sucralose có thể phản tác dụng.)
Chọn C.