The phrase ‘shaking off’ in paragraph 4 could be best replaced by ______.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Dịch: Cụm từ ‘shaking off’ trong đoạn 4 có thể được thay thế bằng ______.
- shake off (phr.v) = to get away from sb or sth that will not stop following you (Cambridge): rũ bỏ, thoát khỏi ai/cái gì đó khó chịu
A. ignore /ɪɡˈnɔː(r)/ (v): lờ đi, không quan tâm
B. heighten /ˈhaɪtn/ (v): làm leo thang, tăng lên
C. escape /ɪˈskeɪp/ (v): trốn thoát, thoát khỏi
D. confront /kənˈfrʌnt/ (v): đối mặt với vấn đề
=> shaking off = escaping
Chọn C.