The phrase "safe haven" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________?
Giải thích
Cụm từ "safe haven" ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________?
safe haven (n): nơi trú ẩn an toàn
A. protected habitat (n): môi trường sống được bảo vệ
B. open territory (n): lãnh thổ mở
C. wildlife sanctuary (n): khu bảo tồn động vật hoang dã
D. threatened space (n): không gian bị đe dọa
→ safe haven >< threatened space
Thông tin: "These zones are designed to offer a safe haven for wildlife, shielding them from poaching, habitat destruction, and other threats." (Những khu vực này được thiết kế để cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho động vật hoang dã, che chở chúng khỏi nạn săn trộm, phá hủy môi trường sống và các mối đe dọa khác.)
Chọn D.