The phrase ‘play a crucial role in’ in paragraph 3 could be best replaced by ______.
Giải thích
Cụm từ ‘play a crucial role in’ trong đoạn 3 có thể thay thế tốt nhất bằng _______.
- play a crucial role in: đóng vai trò quan trọng trong
A. fail to impact: không gây tác động
B. are insignificant to: không quan trọng đối với
C. have a detrimental effect on: có ảnh hưởng tiêu cực đến
D. are vital in: rất quan trọng trong
Thông tin:
“Forests play a crucial role in regulating the climate by absorbing carbon dioxide from the atmosphere.” (Rừng đóng một vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu bằng cách hấp thụ carbon dioxide từ khí quyển.)
→ “play a crucial role in” = “are vital in” (rất quan trọng trong)
Chọn D.