The phrase “out of touch” in paragraph 1 is closest in meaning to ______.
The phrase “out of touch” in paragraph 1 is closest in meaning to ______. (Cụm từ “out of touch” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với ______.)
A. physically distant: xa cách về mặt địa lý / thể chất
B. poorly informed: thiếu thông tin, không cập nhật được thực tế
C. technologically unskilled: không có kỹ năng công nghệ
D. emotionally isolated: bị cô lập về mặt cảm xúc
- Thông tin: Imagine a family dinner where a grandparent complains that young people are constantly on their screens, while a grandchild dismisses the elder as out of touch.
- Xét nghĩa: Hãy tưởng tượng một bữa tối gia đình nơi người ông phàn nàn rằng giới trẻ dán mắt vào màn hình, trong khi người cháu gạt đi và cho rằng người lớn tuổi là out of touch.
Trong ngữ cảnh này, người cháu cho rằng người ông không hiểu gì về thế giới hiện đại, về công nghệ hay xu hướng của giới trẻ.
⭢ Chọn B
Lưu ý: “out of touch” là “mất liên lạc / lạc hậu, không nắm bắt được xu hướng”.