The phrase now and then in paragraph 2 could be best replaced by _________.
Giải thích
Phương pháp giải:
Xác định vị trí cụm “now and then”, dịch câu chứa cụm từ để hiểu nghĩa, sau đó chọn đáp án đồng nghĩa.
Giải chi tiết:
The phrase now and then in paragraph 2 could be best replaced by _________.
(Cụm now and then có thể thay thế bằng ________.)
A. always (luôn luôn)
B. never (không bao giờ)
C. usually (thường xuyên)
D. sometimes (thỉnh thoảng)
Thông tin: Although not many people take photos with a smartphone camera, they still use a search engine now and then.
(Mặc dù không nhiều người chụp ảnh bằng camera điện thoại thông minh, họ vẫn thỉnh thoảng sử dụng công cụ tìm kiếm.)
=> now and then = sometimes