Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Thái Nguyên lần 2 có đáp án

The phrase monkey see, monkey do in paragraph 1 mostly means ________.

31/40

The phrase monkey see, monkey do in paragraph 1 mostly means ________.

set apart from

look up to

take after

give up on

Giải thích

Cụm từ “monkey see, monkey do” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ________.

monkey see, monkey do (idiom): thấy sao làm vậy, bắt chước

A. set apart from (phr.v): tách biệt khỏi

B. look up to (phr.v): kính trọng, ngưỡng mộ

C. take after (phr.v): noi theo, làm theo, bắt chước (thường dùng cho việc giống/noi gương ai đó trong gia đình, nhưng trong ngữ cảnh trắc nghiệm này, nó là phương án gần nghĩa nhất chỉ sự “bắt chước/sao chép”).

D. give up on (phr.v): từ bỏ

Thông tin: The phrase “monkey see, monkey do” perfectly captures how these offenders replicate what they have witnessed through various channels. (Câu thành ngữ “bắt chước người khác” mô tả chính xác cách những kẻ phạm tội này sao chép những gì chúng đã chứng kiến ​​thông qua nhiều kênh khác nhau.)

→ monkey see, monkey do = take after

Chọn C.