The phrase ‘missing out on’ in paragraph 2 could be best replaced by ______.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Dịch: Cụm ‘missing out on’ trong đoạn 2 có thể được thay thế bằng ______.
- miss out on (phr.v) = to fail to benefit from sth useful or fun by not taking part in it (Oxford): bỏ lỡ cái gì đó vui, có ích vì không tham gia
A. avoiding intentionally: cố tình tránh
B. failing to participate in: không tham gia
C. remembering fondly: nhớ lại một cách trìu mến
D. thinking no more of: không nghĩ đến nữa
=> missing out on = failing to participate in
Chọn B.