The phrase ‘merit badge’ in paragraph 2 most likely means ______. A. a legal benefit conferred through marriage B. a reward for overcoming social pressures to marry C. an achievement that sig
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Cụm từ ‘merit badge’ trong đoạn 2 có nghĩa là ______.
A. một lợi ích pháp lý có được qua hôn nhân
B. một phần thưởng cho việc vượt qua áp lực xã hội để kết hôn
C. một thành tựu thể hiện sự thành công trong mối quan hệ
D. một biểu tượng của các lợi ích pháp lý và kinh tế của hôn nhân
*merit badge /ˈmerɪt bædʒ/ (n) = a small piece of cloth with words or a picture on it that is given as a prize for special achievements (Cambridge): huy hiệu phẩm chất - một biểu tượng được trao cho cá nhân, thường là thanh thiếu niên, để công nhận sự hoàn thành một nhiệm vụ hoặc tiêu chuẩn nào đó.
→ Trong trường hợp này ‘merit badge’ không được dùng sát nghĩa gốc mà dùng để chỉ một thành tựu đạt được nói chung, chứng tỏ sự nỗ lực hoặc khả năng.
→ Với nghĩa này thì B hoặc C có thể là đáp án đúng, tuy nhiên có thông tin: “75years ago, Andrew said, Americans chose to marry because of social pressure.” (Andrew cho biết, cách đây 75 năm, người Mỹ kết hôn phần lớn vì áp lực xã hội). Mặt khác, ‘merit badge’ được dùng để nói về mối quan hệ ngày nay, vì vậy yếu tố ‘áp lực xã hội’ không còn liên quan.
→ B không hợp lý, C là lựa chọn phù hợp nhất.
Chọn C.