The phrase making waves in paragraph 1 could be best replaced
Giải thích
Cụm ‘making waves’ trong đoạn 1 có thể được thay thế bằng cụm nào?
- make waves (idiom) = to create a significant impression: tạo ấn tượng mạnh mẽ
A. leading changes: dẫn đầu những thay đổi
B. showing force: thể hiện sức mạnh
C. causing disturbances: gây phiền toái
D. drawing excitement: thu hút sự chú ý, hào hứng
→ making waves = drawing excitement
Chọn D.