The phrase “maintain momentum” in paragraph 2 could best be replaced by _______. A. give up B. slow down C. break off D. carry on
Giải thích
D
Cụm “maintain momentum” ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.
A. give up: từ bỏ
B. slow down: chậm lại
C. break off: cắt đứt, dừng lại
D. carry on: tiếp tục, duy trì
Thông tin: This ongoing development widens opportunities and helps them maintain momentumeven when market conditions shift unexpectedly.
(Sự phát triển liên tục này mở rộng cơ hội và giúp họ duy trì đà phát triển ngay cả khi điều kiện thị trường thay đổi bất ngờ.)
→ maintain momentum = carry on.
Chọn D.