The phrase ‘keep in mind’ is opposite in meaning to _______. A. recall B. ignore C. hide D. conceal
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch: Cụm từ “keep in mind” trái nghĩa với _______.
A. nhớ lại B. phớt lờ C. trốn tránh D. che giấu
Thông tin: Another thing you should keep in mind is safety. (Một điều nữa bạn cần lưu ý đó là sự an toàn.)