The phrase “in order” in paragraph 4 is closest in meaning to ______.
Giải thích
Cụm từ “in order” ở đoạn 4 có nghĩa gần nhất với ______.
in order (idiom): thích hợp, phù hợp, đích đáng, cần thiết.
A. hopeful (adj): đầy hy vọng
B. fitting (adj): phù hợp, thích đáng (đồng nghĩa)
C. typical (adj): điển hình
D. corrective (adj): có tính sửa chữa
→ in order = fitting
Thông tin: ...some resurrection and a measure of redemption are in order.
(...một sự hồi sinh và một chừng mực chuộc lỗi nào đó là điều hoàn toàn đích đáng/phù hợp.)
Chọn B.