The phrase “hit the ground running” in the final paragraph could best be replaced by ____________.
Giải thích
Cụm từ “hit the ground running” trong đoạn cuối có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.
hit the ground running (idiom): bắt tay vào việc một cách thuận lợi, bắt nhịp nhanh chóng và hiệu quả ngay lập tức
A. finished effectively: hoàn thành hiệu quả
B. moved quickly: di chuyển nhanh
C. adapted well: thích nghi tốt / bắt nhịp tốt
D. learned fast: học nhanh
→ hit the ground running = adapted well
Chọn C.