The phrase ‘have their finger on the pulse’ in paragraph 2 could be best replaced by ______.
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Thành ngữ ‘have their finger on the pulse’ ở đoạn 2 có thể được thay thế bằng ______.
A. be highly aware (phr): nhận thức cao độ
B. act instinctively (phr): hành động theo bản năng
C. ignore changes (phr): phớt lờ những thay đổi
D. keep track of events (phr): theo dõi các sự kiện
→ have their finger on the pulse (idiom): nắm bắt tình hình, hiểu rõ xu hướng, có cái nhìn sâu sắc về những gì đang xảy ra = be highly aware: nhận thức cao độ
Thông tin: It’s as if these creatures have their finger on the pulse of nature, responding instinctively to environmental changes. (Dường như những sinh vật này nắm bắt được nhịp đập của tự nhiên, phản ứng theo bản năng với những thay đổi của môi trường.)
Chọn A.