The phrase ‘getting their hands dirty’ in paragraph 2 could best be replaced by ______.
Cụm ‘getting their hands dirty’ trong đoạn 2 có thể được thay thế bằng cụm nào?
- get your hands dirty (idiom) = to do physical work (Oxford): làm công việc tay chân
A. engaging directly: tham gia trực tiếp
B. working temporarily: làm việc tạm thời
C. starting actively: bắt đầu một cách chủ động
D. participating early: tham gia sớm
- Xét cụm từ trong ngữ cảnh: Unlike previous youth movements that focused on protests and social media campaigns, this group is getting their hands dirty to restore fragile habitats. (Khác với những phong trào thanh niên trước đây tập trung vào các cuộc biểu tình và chiến dịch truyền thông xã hội, nhóm này đang trực tiếp xắn tay tham gia phục hồi các môi trường sống dễ bị tổn thương.)
→ Các hoạt động của nhóm thay vì gián tiếp thông qua biểu tình và mạng xã hội thì là trực tiếp hành động (với các dẫn chứng như trồng lại cây, cấy lại san hô,... ở đoạn sau).
→ getting their hands dirty = engaging directly
Chọn A.