The phrase ‘get off schedule’ in paragraph 3 could best be replaced by ______.B. stay on trackC. break routine
Cụm từ ‘get off schedule’ trong đoạn 3 có thể được thay thế bằng cụm từ nào?
- get off schedule = (sth) happens differently than planned: (điều gì) diễn ra không như kế hoạch
A. delay partly: trì hoãn một phần
B. stay on track: đi đúng hướng / giữ đúng lộ trình, lịch trình
C. break routine: phá vỡ / thay đổi thói quen hoặc lịch trình làm gì
D. stop completely: ngừng (cái gì / làm gì) hoàn toàn
Thông tin:
- Then, for those who don’t want to get off schedule by skipping a day, shorter workouts of about twenty minutes can be used on other days. (Sau đó, đối với những người không muốn phá vỡ lịch trình bằng cách bỏ tập một ngày, họ có thể tập các bài tập ngắn hơn, kéo dài khoảng hai mươi phút vào những ngày khác.)
→ get off schedule = break routine (thay đổi thói quen)
Chọn C.