The phrase ‘fix-up’ in paragraph 2 could be best replaced by ______.C. studying challengesD. content understanding
Cụm từ ‘fix-up’ trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.
- fix (sth) ↔ up: to repair, decorate or make something ready (Oxford): sửa chữa, trang trí, làm cái gì trở nên sẵn sàng.
A. giải quyết vấn đề B. khó khăn trong học tập
C. những thách thức trong học tập D. sự hiểu nội dung
Thông tin:
“… they may not be aware of the purpose of studying; and they show little evidence of looking back or employing “fix-up” strategies to fix understanding problems.” (… họ có thể không nhận thức được mục đích của việc học; và họ hầu như không cho thấy dấu hiệu nào của việc xem lại bài hoặc sử dụng các chiến lược “sửa chữa” để khắc phục các vấn đề về hiểu biết.)
→ fix-up = problem-solving (giải quyết vấn đề)
Chọn A.