The phrase “figured out” in paragraph 1 could be best replaced by ____________. A. solved B. planned C. ignored D. forgotten
Giải thích
Từ “figured out” trong đoạn 1 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng từ nào sau đây?
A. solved (v): giải quyết
B. planned (v): lên kế hoạch
C. ignored (v): phớt lờ
D. forgotten (v): quên đi
→ figured out: hiểu rõ, tìm ra hướng đi, định hình = planned.
Thông tin: It is completely normal not to have your life figured out at the age of sixteen.
(Việc chưa định hướng được cuộc sống ở tuổi mười sáu là hoàn toàn bình thường.)
Chọn B.