The phrase ‘fear of missing out’ in paragraph 2 could be best replaced by ______. A. longing for reunion B. fear of getting lost C. worry of exclusion D. feeling of dissatisfaction
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Cụm từ ‘fear of missing out’ trong đoạn 2 có thể được thay thế bởi cụm ______.
A. longing for reunion: khao khát đoàn tụ
B. fear of getting lost: nỗi sợ bị lạc
C. worry of exclusion: nỗi lo lắng bị loại trừ
D. feeling of dissatisfaction: cảm giác không hài lòng
→ fear of missing out (FOMO): hội chứng, cảm giác “sợ bỏ lỡ” = worry of exclusion: nỗi lo lắng bị loại trừ
Thông tin: Additionally, the constant notifications and messages contribute to a “fear of missing out” or FOMO, which keeps individuals in a cycle of checking their phones, often reducing the quality of sleep and overall well-being. (Ngoài ra, những thông báo và tin nhắn liên tục xuất hiện tạo ra hội chứng “sợ bỏ lỡ” (FOMO), khiến người dùng không ngừng kiểm tra điện thoại, điều này thường làm giảm chất lượng giấc ngủ và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tổng thể.)
Chọn C.